| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 823049 | 049 | 49 | 82 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 381224 | 224 | 24 | 38 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 852783 | 783 | 83 | 85 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 444605 | 605 | 05 | 44 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 666880 | 880 | 80 | 66 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 166841 | 841 | 41 | 16 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 349453 | 453 | 53 | 34 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 293493 | 493 | 93 | 29 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 554201 | 201 | 01 | 55 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 137873 | 873 | 73 | 13 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 176067 | 067 | 67 | 17 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 492758 | 758 | 58 | 49 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 910317 | 317 | 17 | 91 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 925824 | 824 | 24 | 92 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 924584 | 584 | 84 | 92 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 765050 | 050 | 50 | 76 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 190210 | 210 | 10 | 19 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 967585 | 585 | 85 | 96 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 729244 | 244 | 44 | 72 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 383125 | 125 | 25 | 38 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 998552 | 552 | 52 | 99 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 401577 | 577 | 77 | 40 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 787882 | 882 | 82 | 78 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 223313 | 313 | 13 | 22 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
246583
3 số trên
583
2 số dưới
24