| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 573709 | 709 | 09 | 57 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 417548 | 548 | 48 | 41 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 081070 | 070 | 70 | 08 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 385345 | 345 | 45 | 38 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 040407 | 407 | 07 | 04 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 236243 | 243 | 43 | 23 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 726063 | 063 | 63 | 72 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 883417 | 417 | 17 | 88 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 991637 | 637 | 37 | 99 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 826516 | 516 | 16 | 82 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 166081 | 081 | 81 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 249123 | 123 | 23 | 24 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 164171 | 171 | 71 | 16 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 854391 | 391 | 91 | 85 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 860499 | 499 | 99 | 86 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 098921 | 921 | 21 | 09 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 624281 | 281 | 81 | 62 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 678491 | 491 | 91 | 67 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 551623 | 623 | 23 | 55 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 490677 | 677 | 77 | 49 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 294662 | 662 | 62 | 29 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 206706 | 706 | 06 | 20 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 745880 | 880 | 80 | 74 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 060858 | 858 | 58 | 06 |
Tra cứu Làophát triểnsáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
246583
3 số trên
583
2 số dưới
24