| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 89072 | 072 | 72 | 89 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 34797 | 797 | 97 | 34 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 96511 | 511 | 11 | 96 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 78623 | 623 | 23 | 78 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 41066 | 066 | 66 | 41 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 58930 | 930 | 30 | 58 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 44106 | 106 | 06 | 44 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 97433 | 433 | 33 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 85752 | 752 | 52 | 85 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 78401 | 401 | 01 | 78 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 09545 | 545 | 45 | 09 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 12450 | 450 | 50 | 12 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 03264 | 264 | 64 | 03 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 75322 | 322 | 22 | 75 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 35931 | 931 | 31 | 35 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 29663 | 663 | 63 | 29 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 46080 | 080 | 80 | 46 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 97616 | 616 | 16 | 97 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 04135 | 135 | 35 | 04 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 82326 | 326 | 26 | 82 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 14750 | 750 | 50 | 14 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 04628 | 628 | 28 | 04 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 20433 | 433 | 33 | 20 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 09867 | 867 | 67 | 09 |
Tra cứu Lào Pratu Chai — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
64328
3 số trên
328
2 số dưới
64