| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 50436 | 436 | 36 | 50 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 17599 | 599 | 99 | 17 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 70431 | 431 | 31 | 70 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 76801 | 801 | 01 | 76 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 91714 | 714 | 14 | 91 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 18869 | 869 | 69 | 18 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 25194 | 194 | 94 | 25 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 79658 | 658 | 58 | 79 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 84037 | 037 | 37 | 84 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 01682 | 682 | 82 | 01 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 62504 | 504 | 04 | 62 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 19855 | 855 | 55 | 19 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 08263 | 263 | 63 | 08 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 64494 | 494 | 94 | 64 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 25116 | 116 | 16 | 25 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 48682 | 682 | 82 | 48 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 56129 | 129 | 29 | 56 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 94531 | 531 | 31 | 94 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 48041 | 041 | 41 | 48 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 12906 | 906 | 06 | 12 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 90579 | 579 | 79 | 90 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 82243 | 243 | 43 | 82 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 97233 | 233 | 33 | 97 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 12109 | 109 | 09 | 12 |
Tra cứu Lào Pratu Chai — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
64328
3 số trên
328
2 số dưới
64