| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 09527 | 527 | 27 | 09 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 21063 | 063 | 63 | 21 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 92216 | 216 | 16 | 92 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 99723 | 723 | 23 | 99 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 78661 | 661 | 61 | 78 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 53370 | 370 | 70 | 53 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 59568 | 568 | 68 | 59 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 90571 | 571 | 71 | 90 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 43767 | 767 | 67 | 43 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 70359 | 359 | 59 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 80219 | 219 | 19 | 80 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 76409 | 409 | 09 | 76 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 22363 | 363 | 63 | 22 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 51439 | 439 | 39 | 51 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 30418 | 418 | 18 | 30 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 89563 | 563 | 63 | 89 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 28767 | 767 | 67 | 28 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 44690 | 690 | 90 | 44 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 85927 | 927 | 27 | 85 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 82346 | 346 | 46 | 82 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 76014 | 014 | 14 | 76 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 31427 | 427 | 27 | 31 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 17357 | 357 | 57 | 17 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 78243 | 243 | 43 | 78 |
Tra cứu Lào Pratu Chai — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
64328
3 số trên
328
2 số dưới
64