| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2023 | 58839 | 839 | 39 | 58 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2023 | 98473 | 473 | 73 | 98 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2023 | 94018 | 018 | 18 | 94 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2023 | 64633 | 633 | 33 | 64 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2023 | 72843 | 843 | 43 | 72 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2023 | 84298 | 298 | 98 | 84 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2023 | 80971 | 971 | 71 | 80 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2023 | 50091 | 091 | 91 | 50 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2023 | 86214 | 214 | 14 | 86 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2023 | 56210 | 210 | 10 | 56 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2023 | 94063 | 063 | 63 | 94 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2023 | 86938 | 938 | 38 | 86 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2023 | 54916 | 916 | 16 | 54 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2023 | 78519 | 519 | 19 | 78 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2023 | 84355 | 355 | 55 | 84 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2023 | 61170 | 170 | 70 | 61 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2023 | 95508 | 508 | 08 | 95 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2023 | 40929 | 929 | 29 | 40 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2023 | 07372 | 372 | 72 | 07 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2023 | 13559 | 559 | 59 | 13 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2023 | 05139 | 139 | 39 | 05 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2023 | 17660 | 660 | 60 | 17 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2023 | 86122 | 122 | 22 | 86 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2023 | 31178 | 178 | 78 | 31 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23