| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2023 | 08866 | 866 | 66 | 08 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2023 | 78930 | 930 | 30 | 78 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2023 | 94469 | 469 | 69 | 94 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2023 | 71284 | 284 | 84 | 71 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2023 | 99545 | 545 | 45 | 99 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2023 | 27015 | 015 | 15 | 27 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2023 | 36068 | 068 | 68 | 36 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2023 | 16304 | 304 | 04 | 16 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2023 | 15873 | 873 | 73 | 15 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2023 | 23956 | 956 | 56 | 23 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2023 | 78601 | 601 | 01 | 78 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2023 | 68131 | 131 | 31 | 68 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2023 | 73871 | 871 | 71 | 73 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2023 | 46755 | 755 | 55 | 46 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2023 | 72131 | 131 | 31 | 72 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2023 | 40986 | 986 | 86 | 40 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2023 | 45821 | 821 | 21 | 45 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2023 | 82062 | 062 | 62 | 82 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2023 | 03732 | 732 | 32 | 03 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2023 | 70819 | 819 | 19 | 70 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2023 | 75935 | 935 | 35 | 75 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2023 | 80625 | 625 | 25 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2023 | 74945 | 945 | 45 | 74 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2023 | 53604 | 604 | 04 | 53 |
Tra cứu Lào Hội Chữ thập đỏ — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
23041
3 số trên
041
2 số dưới
23