| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 587930 | 930 | 30 | 58 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 314465 | 465 | 65 | 31 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 522791 | 791 | 91 | 52 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 062023 | 023 | 23 | 06 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 686850 | 850 | 50 | 68 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 424905 | 905 | 05 | 42 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 590617 | 617 | 17 | 59 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 578634 | 634 | 34 | 57 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 019877 | 877 | 77 | 01 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 251864 | 864 | 64 | 25 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 653308 | 308 | 08 | 65 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 962283 | 283 | 83 | 96 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 607539 | 539 | 39 | 60 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 108427 | 427 | 27 | 10 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 238874 | 874 | 74 | 23 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 452216 | 216 | 16 | 45 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 250513 | 513 | 13 | 25 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 424871 | 871 | 71 | 42 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 311962 | 962 | 62 | 31 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 127634 | 634 | 34 | 12 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 507093 | 093 | 93 | 50 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 104635 | 635 | 35 | 10 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 470707 | 707 | 07 | 47 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 172136 | 136 | 36 | 17 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84