| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 172136 | 136 | 36 | 17 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 758460 | 460 | 60 | 75 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 486092 | 092 | 92 | 48 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 931748 | 748 | 48 | 93 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 922801 | 801 | 01 | 92 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 243158 | 158 | 58 | 24 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 700082 | 082 | 82 | 70 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 412072 | 072 | 72 | 41 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 083021 | 021 | 21 | 08 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 017783 | 783 | 83 | 01 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 912264 | 264 | 64 | 91 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 458692 | 692 | 92 | 45 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 733894 | 894 | 94 | 73 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 371465 | 465 | 65 | 37 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 629139 | 139 | 39 | 62 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 680372 | 372 | 72 | 68 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 931546 | 546 | 46 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 393720 | 720 | 20 | 39 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 078064 | 064 | 64 | 07 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 913654 | 654 | 54 | 91 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 705098 | 098 | 98 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 854274 | 274 | 74 | 85 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 785804 | 804 | 04 | 78 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 599124 | 124 | 24 | 59 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
908571
3 số trên
571
2 số dưới
90