| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 313870 | 870 | 70 | 31 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 516360 | 360 | 60 | 51 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 634829 | 829 | 29 | 63 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 975425 | 425 | 25 | 97 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 693920 | 920 | 20 | 69 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 692103 | 103 | 03 | 69 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 515082 | 082 | 82 | 51 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 036316 | 316 | 16 | 03 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 366247 | 247 | 47 | 36 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 213946 | 946 | 46 | 21 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 238157 | 157 | 57 | 23 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 811349 | 349 | 49 | 81 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 411732 | 732 | 32 | 41 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 439978 | 978 | 78 | 43 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 349451 | 451 | 51 | 34 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 130078 | 078 | 78 | 13 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 586176 | 176 | 76 | 58 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 148907 | 907 | 07 | 14 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 023013 | 013 | 13 | 02 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 906937 | 937 | 37 | 90 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 962310 | 310 | 10 | 96 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 147705 | 705 | 05 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 061452 | 452 | 52 | 06 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 612702 | 702 | 02 | 61 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84