| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 475268 | 268 | 68 | 47 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 185102 | 102 | 02 | 18 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 731629 | 629 | 29 | 73 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 256916 | 916 | 16 | 25 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 137086 | 086 | 86 | 13 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 909735 | 735 | 35 | 90 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 199733 | 733 | 33 | 19 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 752878 | 878 | 78 | 75 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 843039 | 039 | 39 | 84 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 163809 | 809 | 09 | 16 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 034546 | 546 | 46 | 03 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 392650 | 650 | 50 | 39 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 530208 | 208 | 08 | 53 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 256530 | 530 | 30 | 25 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 038754 | 754 | 54 | 03 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 125208 | 208 | 08 | 12 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 917634 | 634 | 34 | 91 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 468091 | 091 | 91 | 46 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 897702 | 702 | 02 | 89 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 162045 | 045 | 45 | 16 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 242967 | 967 | 67 | 24 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 647270 | 270 | 70 | 64 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 178253 | 253 | 53 | 17 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 957742 | 742 | 42 | 95 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84