| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 310976 | 976 | 76 | 31 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 604759 | 759 | 59 | 60 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 231079 | 079 | 79 | 23 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 499968 | 968 | 68 | 49 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 373140 | 140 | 40 | 37 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 795906 | 906 | 06 | 79 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 479860 | 860 | 60 | 47 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 247608 | 608 | 08 | 24 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 202817 | 817 | 17 | 20 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 184242 | 242 | 42 | 18 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 727413 | 413 | 13 | 72 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 054167 | 167 | 67 | 05 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 809171 | 171 | 71 | 80 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 128692 | 692 | 92 | 12 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 827149 | 149 | 49 | 82 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 084943 | 943 | 43 | 08 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 413876 | 876 | 76 | 41 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 306637 | 637 | 37 | 30 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 671208 | 208 | 08 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 357924 | 924 | 24 | 35 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 283156 | 156 | 56 | 28 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 649810 | 810 | 10 | 64 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 209137 | 137 | 37 | 20 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 568017 | 017 | 17 | 56 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84