| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 817953 | 953 | 53 | 81 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 294587 | 587 | 87 | 29 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 413276 | 276 | 76 | 41 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 486768 | 768 | 68 | 48 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 973653 | 653 | 53 | 97 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 893203 | 203 | 03 | 89 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 215970 | 970 | 70 | 21 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 103673 | 673 | 73 | 10 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 841610 | 610 | 10 | 84 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 965170 | 170 | 70 | 96 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 406731 | 731 | 31 | 40 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 232405 | 405 | 05 | 23 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 436165 | 165 | 65 | 43 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 019276 | 276 | 76 | 01 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 621491 | 491 | 91 | 62 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 605332 | 332 | 32 | 60 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 596987 | 987 | 87 | 59 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 765448 | 448 | 48 | 76 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 496304 | 304 | 04 | 49 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 811027 | 027 | 27 | 81 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 963404 | 404 | 04 | 96 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 195605 | 605 | 05 | 19 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 021764 | 764 | 64 | 02 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 872030 | 030 | 30 | 87 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84