| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 145683 | 683 | 83 | 14 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 395692 | 692 | 92 | 39 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 435580 | 580 | 80 | 43 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 915729 | 729 | 29 | 91 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 305355 | 355 | 55 | 30 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2024 | 405722 | 722 | 22 | 40 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2024 | 515781 | 781 | 81 | 51 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 135592 | 592 | 92 | 13 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 015434 | 434 | 34 | 01 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 645742 | 742 | 42 | 64 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 550833 | 833 | 33 | 55 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 385676 | 676 | 76 | 38 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2024 | 215352 | 352 | 52 | 21 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2024 | 865050 | 050 | 50 | 86 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 625385 | 385 | 85 | 62 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 701662 | 662 | 62 | 70 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | 315012 | 012 | 12 | 31 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 725278 | 278 | 78 | 72 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 935262 | 262 | 62 | 93 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2024 | 805236 | 236 | 36 | 80 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2024 | 485116 | 116 | 16 | 48 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 725611 | 611 | 11 | 72 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 965814 | 814 | 14 | 96 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 405386 | 386 | 86 | 40 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84