| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 485015 | 015 | 15 | 48 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 125557 | 557 | 57 | 12 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2024 | 695616 | 616 | 16 | 69 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2024 | 469066 | 066 | 66 | 46 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | 375776 | 776 | 76 | 37 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 895294 | 294 | 94 | 89 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 805565 | 565 | 65 | 80 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 445037 | 037 | 37 | 44 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 725986 | 986 | 86 | 72 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2024 | 165348 | 348 | 48 | 16 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2024 | 615034 | 034 | 34 | 61 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 565890 | 890 | 90 | 56 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 475159 | 159 | 59 | 47 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 274463 | 463 | 63 | 27 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 315758 | 758 | 58 | 31 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 785448 | 448 | 48 | 78 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2024 | 985416 | 416 | 16 | 98 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2024 | 035874 | 874 | 74 | 03 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 795525 | 525 | 25 | 79 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 025504 | 504 | 04 | 02 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 645229 | 229 | 29 | 64 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 725692 | 692 | 92 | 72 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 145364 | 364 | 64 | 14 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84