| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 61425 | 614 | 14 | 25 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 43210 | 432 | 32 | 10 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 01870 | 018 | 18 | 70 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 83456 | 834 | 34 | 56 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 68094 | 680 | 80 | 94 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 93760 | 937 | 37 | 60 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 94196 | 941 | 41 | 96 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 87805 | 878 | 78 | 05 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 78317 | 783 | 83 | 17 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 40731 | 407 | 07 | 31 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 06207 | 062 | 62 | 07 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 26028 | 260 | 60 | 28 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 281260 | 260 | 60 | 28 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 407766 | 766 | 66 | 40 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 681319 | 319 | 19 | 68 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 742332 | 332 | 32 | 74 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 783326 | 326 | 26 | 78 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 411583 | 583 | 83 | 41 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 624571 | 571 | 71 | 62 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 998545 | 545 | 45 | 99 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 865579 | 579 | 79 | 86 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 843880 | 880 | 80 | 84 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 423839 | 839 | 39 | 42 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 413339 | 339 | 39 | 41 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84