| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 042031 | 031 | 31 | 04 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 427910 | 910 | 10 | 42 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 602751 | 751 | 51 | 60 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2025 | 618101 | 101 | 01 | 61 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2025 | 312750 | 750 | 50 | 31 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 581543 | 543 | 43 | 58 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2025 | 686139 | 139 | 39 | 68 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 376361 | 361 | 61 | 37 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 133942 | 942 | 42 | 13 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 510607 | 607 | 07 | 51 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2025 | 073054 | 054 | 54 | 07 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2025 | 752102 | 102 | 02 | 75 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 358565 | 565 | 65 | 35 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 122565 | 565 | 65 | 12 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 149573 | 573 | 73 | 14 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 670700 | 700 | 00 | 67 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 727054 | 054 | 54 | 72 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2025 | 036217 | 217 | 17 | 03 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2025 | 981354 | 354 | 54 | 98 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 763710 | 710 | 10 | 76 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 561584 | 584 | 84 | 56 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 349169 | 169 | 69 | 34 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 366605 | 605 | 05 | 36 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 511211 | 211 | 11 | 51 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84