| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 465703 | 703 | 03 | 46 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 602273 | 273 | 73 | 60 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 821370 | 370 | 70 | 82 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 059819 | 819 | 19 | 05 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 209136 | 136 | 36 | 20 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 266834 | 834 | 34 | 26 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 622205 | 205 | 05 | 62 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 356602 | 602 | 02 | 35 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 473903 | 903 | 03 | 47 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 959973 | 973 | 73 | 95 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 046451 | 451 | 51 | 04 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 974958 | 958 | 58 | 97 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 148239 | 239 | 39 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 580892 | 892 | 92 | 58 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 185790 | 790 | 90 | 18 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 861451 | 451 | 51 | 86 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 439271 | 271 | 71 | 43 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 327048 | 048 | 48 | 32 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 843710 | 710 | 10 | 84 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 603974 | 974 | 74 | 60 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 386305 | 305 | 05 | 38 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 388810 | 810 | 10 | 38 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 404412 | 412 | 12 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 059162 | 162 | 62 | 05 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84