| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 948805 | 805 | 05 | 94 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 087334 | 334 | 34 | 08 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 298870 | 870 | 70 | 29 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 650541 | 541 | 41 | 65 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 480425 | 425 | 25 | 48 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 299310 | 310 | 10 | 29 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 927411 | 411 | 11 | 92 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 986953 | 953 | 53 | 98 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 460180 | 180 | 80 | 46 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 985910 | 910 | 10 | 98 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 620910 | 910 | 10 | 62 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 721281 | 281 | 81 | 72 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 029219 | 219 | 19 | 02 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 457902 | 902 | 02 | 45 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 268990 | 990 | 90 | 26 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 799460 | 460 | 60 | 79 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 878635 | 635 | 35 | 87 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 696470 | 470 | 70 | 69 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 977155 | 155 | 55 | 97 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 045987 | 987 | 87 | 04 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 804671 | 671 | 71 | 80 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 357276 | 276 | 76 | 35 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 317360 | 360 | 60 | 31 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 014183 | 183 | 83 | 01 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84