| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 865623 | 623 | 23 | 86 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 265809 | 809 | 09 | 26 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 105245 | 245 | 45 | 10 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 821534 | 534 | 34 | 82 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 019684 | 684 | 84 | 01 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 032528 | 528 | 28 | 03 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 573028 | 028 | 28 | 57 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 019765 | 765 | 65 | 01 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 719362 | 362 | 62 | 71 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 419445 | 445 | 45 | 41 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 159803 | 803 | 03 | 15 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 295935 | 935 | 35 | 29 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 109479 | 479 | 79 | 10 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 957503 | 503 | 03 | 95 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 978205 | 205 | 05 | 97 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 607915 | 915 | 15 | 60 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 235471 | 471 | 71 | 23 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 388950 | 950 | 50 | 38 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 313392 | 392 | 92 | 31 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 168597 | 597 | 97 | 16 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 701815 | 815 | 15 | 70 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 568507 | 507 | 07 | 56 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 295167 | 167 | 67 | 29 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 500417 | 417 | 17 | 50 |
Tra cứu Lào giàu có — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
841850
3 số trên
850
2 số dưới
84