| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 95210 | 210 | 10 | 95 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 85047 | 047 | 47 | 85 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 56077 | 077 | 77 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 50429 | 429 | 29 | 50 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 86307 | 307 | 07 | 86 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 33023 | 023 | 23 | 33 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 62604 | 604 | 04 | 62 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 67490 | 490 | 90 | 67 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 37605 | 605 | 05 | 37 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 58160 | 160 | 60 | 58 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 90752 | 752 | 52 | 90 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 78692 | 692 | 92 | 78 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 13052 | 052 | 52 | 13 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 44215 | 215 | 15 | 44 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 26531 | 531 | 31 | 26 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 87733 | 733 | 33 | 87 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 97846 | 846 | 46 | 97 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 44453 | 453 | 53 | 44 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 56837 | 837 | 37 | 56 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 35214 | 214 | 14 | 35 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 73206 | 206 | 06 | 73 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 14856 | 856 | 56 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 71022 | 022 | 22 | 71 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 05521 | 521 | 21 | 05 |
Tra cứu Lào ASEAN — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
26780
3 số trên
780
2 số dưới
26