| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 83971 | 971 | 71 | 83 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 95160 | 160 | 60 | 95 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2026 | 84097 | 097 | 97 | 84 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2026 | 77180 | 180 | 80 | 77 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2026 | 47085 | 085 | 85 | 47 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2026 | 51772 | 772 | 72 | 51 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2026 | 79931 | 931 | 31 | 79 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 15636 | 636 | 36 | 15 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2026 | 27556 | 556 | 56 | 27 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2026 | 36317 | 317 | 17 | 36 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2026 | 59283 | 283 | 83 | 59 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2026 | 91133 | 133 | 33 | 91 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2026 | 24248 | 248 | 48 | 24 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2026 | 54671 | 671 | 71 | 54 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2026 | 64259 | 259 | 59 | 64 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2026 | 91637 | 637 | 37 | 91 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2026 | 66792 | 792 | 92 | 66 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2026 | 85524 | 524 | 24 | 85 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2026 | 29311 | 311 | 11 | 29 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2026 | 51144 | 144 | 44 | 51 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2026 | 38841 | 841 | 41 | 38 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2026 | 84521 | 521 | 21 | 84 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2026 | 89826 | 826 | 26 | 89 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2026 | 23495 | 495 | 95 | 23 |
Tra cứu Lào ASEAN — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
26780
3 số trên
780
2 số dưới
26