| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 82700 | 827 | 27 | 00 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 76653 | 766 | 66 | 53 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 14701 | 147 | 47 | 01 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 20461 | 204 | 04 | 61 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 28726 | 287 | 87 | 26 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 78524 | 785 | 85 | 24 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 20394 | 203 | 03 | 94 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 63495 | 634 | 34 | 95 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 13192 | 131 | 31 | 92 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 35251 | 352 | 52 | 51 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 49653 | 496 | 96 | 53 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 37655 | 376 | 76 | 55 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 87480 | 874 | 74 | 80 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 80874 | 874 | 74 | 80 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 71945 | 945 | 45 | 71 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 26174 | 174 | 74 | 26 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 46397 | 397 | 97 | 46 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 00115 | 115 | 15 | 00 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 01043 | 043 | 43 | 01 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 30228 | 228 | 28 | 30 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 20873 | 873 | 73 | 20 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 71536 | 536 | 36 | 71 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 97299 | 299 | 99 | 97 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 15839 | 839 | 39 | 15 |
Tra cứu Lào ASEAN — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
26780
3 số trên
780
2 số dưới
26