| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 75589 | 589 | 89 | 75 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 92161 | 161 | 61 | 92 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 53688 | 688 | 88 | 53 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 15049 | 049 | 49 | 15 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 44672 | 672 | 72 | 44 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 71088 | 088 | 88 | 71 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 42776 | 776 | 76 | 42 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 23588 | 588 | 88 | 23 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 44669 | 669 | 69 | 44 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 78021 | 021 | 21 | 78 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 42488 | 488 | 88 | 42 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 18145 | 145 | 45 | 18 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 76432 | 432 | 32 | 76 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 61485 | 485 | 85 | 61 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 86162 | 162 | 62 | 86 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 03216 | 216 | 16 | 03 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 28965 | 965 | 65 | 28 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 80754 | 754 | 54 | 80 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 22704 | 704 | 04 | 22 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 81805 | 805 | 05 | 81 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 72803 | 803 | 03 | 72 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 52536 | 536 | 36 | 52 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 23951 | 951 | 51 | 23 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 90778 | 778 | 78 | 90 |
Tra cứu Lào ASEAN — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
26780
3 số trên
780
2 số dưới
26