| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 97546 | 546 | 46 | 97 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 41950 | 950 | 50 | 41 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 72701 | 701 | 01 | 72 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 52647 | 647 | 47 | 52 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 84607 | 607 | 07 | 84 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 38124 | 124 | 24 | 38 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 97385 | 385 | 85 | 97 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 51199 | 199 | 99 | 51 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 21508 | 508 | 08 | 21 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 84831 | 831 | 31 | 84 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 59281 | 281 | 81 | 59 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 02886 | 886 | 86 | 02 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 57929 | 929 | 29 | 57 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 28813 | 813 | 13 | 28 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 33069 | 069 | 69 | 33 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 75131 | 131 | 31 | 75 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 44626 | 626 | 26 | 44 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 32395 | 395 | 95 | 32 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 99161 | 161 | 61 | 99 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 91524 | 524 | 24 | 91 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 10848 | 848 | 48 | 10 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 19628 | 628 | 28 | 19 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 66450 | 450 | 50 | 66 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 29058 | 058 | 58 | 29 |
Tra cứu Lào ASEAN — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
26780
3 số trên
780
2 số dưới
26