| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 40723 | 723 | 23 | 40 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 70096 | 096 | 96 | 70 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 23265 | 265 | 65 | 23 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 67408 | 408 | 08 | 67 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 50018 | 018 | 18 | 50 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 28394 | 394 | 94 | 28 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 70734 | 734 | 34 | 70 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 85309 | 309 | 09 | 85 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 01727 | 727 | 27 | 01 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 17693 | 693 | 93 | 17 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 14532 | 532 | 32 | 14 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 73401 | 401 | 01 | 73 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 27914 | 914 | 14 | 27 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 82254 | 254 | 54 | 82 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 14497 | 497 | 97 | 14 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 81292 | 292 | 92 | 81 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 40428 | 428 | 28 | 40 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 91986 | 986 | 86 | 91 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 65580 | 580 | 80 | 65 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 60254 | 254 | 54 | 60 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 30692 | 692 | 92 | 30 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 42859 | 859 | 59 | 42 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 30992 | 992 | 92 | 30 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 49571 | 571 | 71 | 49 |
Tra cứu Lào ASEAN — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
26780
3 số trên
780
2 số dưới
26