| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 67481 | 481 | 81 | 74 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 15600 | 600 | 00 | 56 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 14027 | 027 | 27 | 40 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 88463 | 463 | 63 | 84 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 37325 | 325 | 25 | 73 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 99640 | 640 | 40 | 96 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 17011 | 011 | 11 | 70 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 19342 | 342 | 42 | 93 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 71882 | 882 | 82 | 18 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 11956 | 956 | 56 | 19 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 74231 | 231 | 31 | 42 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 68692 | 692 | 92 | 86 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 00985 | 985 | 85 | 09 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 87360 | 360 | 60 | 73 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 18768 | 768 | 68 | 87 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 15120 | 120 | 20 | 51 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 46852 | 852 | 52 | 68 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 79830 | 830 | 30 | 98 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 44977 | 977 | 77 | 49 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 56128 | 128 | 28 | 61 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 14045 | 045 | 45 | 40 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 48011 | 011 | 11 | 80 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 21410 | 410 | 10 | 14 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 64950 | 950 | 50 | 49 |
Tra cứu Lào đặc biệt trưa — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
86141
3 số trên
141
2 số dưới
61