| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 27497 | 497 | 97 | 74 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 98881 | 881 | 81 | 88 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 85412 | 412 | 12 | 54 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 30093 | 093 | 93 | 00 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 64983 | 983 | 83 | 49 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 27910 | 910 | 10 | 79 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 58948 | 948 | 48 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 15676 | 676 | 76 | 56 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 02137 | 137 | 37 | 21 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 93826 | 826 | 26 | 38 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 78065 | 065 | 65 | 80 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 08417 | 417 | 17 | 84 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 69705 | 705 | 05 | 97 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 35139 | 139 | 39 | 51 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 45305 | 305 | 05 | 53 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 18646 | 646 | 46 | 86 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 59370 | 370 | 70 | 93 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 87452 | 452 | 52 | 74 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 78189 | 189 | 89 | 81 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 01660 | 660 | 60 | 16 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 47935 | 935 | 35 | 79 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 19069 | 069 | 69 | 90 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 29586 | 586 | 86 | 95 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 31721 | 721 | 21 | 17 |
Tra cứu Lào thủ đô — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
12322
3 số trên
322
2 số dưới
23