| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 89771 | 771 | 71 | 89 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 97287 | 287 | 87 | 97 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 88804 | 804 | 04 | 88 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 02102 | 102 | 02 | 02 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 40176 | 176 | 76 | 40 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 79721 | 721 | 21 | 79 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 12322 | 322 | 22 | 12 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 10221 | 221 | 21 | 10 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 95123 | 123 | 23 | 95 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 04867 | 867 | 67 | 04 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 31693 | 693 | 93 | 31 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 73723 | 723 | 23 | 73 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 47457 | 457 | 57 | 47 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 13091 | 091 | 91 | 13 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 14126 | 126 | 26 | 14 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 97145 | 145 | 45 | 97 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 06878 | 878 | 78 | 06 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 95517 | 517 | 17 | 95 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 08587 | 587 | 87 | 08 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 45235 | 235 | 35 | 45 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 59354 | 354 | 54 | 59 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 68410 | 410 | 10 | 68 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 82571 | 571 | 71 | 82 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 52771 | 771 | 71 | 52 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
78335
3 số trên
335
2 số dưới
78