| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 52740 | 740 | 40 | 52 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 17174 | 174 | 74 | 17 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 96372 | 372 | 72 | 96 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 77286 | 286 | 86 | 77 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 73253 | 253 | 53 | 73 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 36061 | 061 | 61 | 36 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 69133 | 133 | 33 | 69 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 20024 | 024 | 24 | 20 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 77116 | 116 | 16 | 77 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 44257 | 257 | 57 | 44 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 09287 | 287 | 87 | 09 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 24426 | 426 | 26 | 24 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 17980 | 980 | 80 | 17 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 04819 | 819 | 19 | 04 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 32523 | 523 | 23 | 32 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 21656 | 656 | 56 | 21 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 85925 | 925 | 25 | 85 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 87227 | 227 | 27 | 87 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 37358 | 358 | 58 | 37 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 24919 | 919 | 19 | 24 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 80996 | 996 | 96 | 80 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 38716 | 716 | 16 | 38 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 05069 | 069 | 69 | 05 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 39623 | 623 | 23 | 39 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
78335
3 số trên
335
2 số dưới
78