| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 68357 | 357 | 57 | 68 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 65388 | 388 | 88 | 65 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 06970 | 970 | 70 | 06 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 83323 | 323 | 23 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 35051 | 051 | 51 | 35 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 61353 | 353 | 53 | 61 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 98241 | 241 | 41 | 98 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 35399 | 399 | 99 | 35 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 83524 | 524 | 24 | 83 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 81922 | 922 | 22 | 81 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 35493 | 493 | 93 | 35 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 89132 | 132 | 32 | 89 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 76163 | 163 | 63 | 76 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 79631 | 631 | 31 | 79 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 77797 | 797 | 97 | 77 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 68977 | 977 | 77 | 68 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 92121 | 121 | 21 | 92 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 57480 | 480 | 80 | 57 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 90470 | 470 | 70 | 90 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 97273 | 273 | 73 | 97 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 92402 | 402 | 02 | 92 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 32962 | 962 | 62 | 32 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 54529 | 529 | 29 | 54 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 59859 | 859 | 59 | 59 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
78335
3 số trên
335
2 số dưới
78