| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 53015 | 015 | 15 | 53 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 83091 | 091 | 91 | 83 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 48543 | 543 | 43 | 48 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 64685 | 685 | 85 | 64 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 26258 | 258 | 58 | 26 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 49460 | 460 | 60 | 49 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 03024 | 024 | 24 | 03 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 41471 | 471 | 71 | 41 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 77547 | 547 | 47 | 77 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 18969 | 969 | 69 | 18 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 75333 | 333 | 33 | 75 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 20514 | 514 | 14 | 20 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 41496 | 496 | 96 | 41 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 50510 | 510 | 10 | 50 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 27885 | 885 | 85 | 27 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 39436 | 436 | 36 | 39 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 93823 | 823 | 23 | 93 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 11696 | 696 | 96 | 11 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 89191 | 191 | 91 | 89 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 92273 | 273 | 73 | 92 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 95793 | 793 | 93 | 95 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 52710 | 710 | 10 | 52 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 97754 | 754 | 54 | 97 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 96937 | 937 | 37 | 96 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
78335
3 số trên
335
2 số dưới
78