| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 075439 | 439 | 39 | 07 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 265815 | 815 | 15 | 26 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 786652 | 652 | 52 | 78 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 424789 | 789 | 89 | 42 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 839669 | 669 | 69 | 83 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 511675 | 675 | 75 | 51 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 864497 | 497 | 97 | 86 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 286894 | 894 | 94 | 28 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 326745 | 745 | 45 | 32 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 017126 | 126 | 26 | 01 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 072298 | 298 | 98 | 07 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 623254 | 254 | 54 | 62 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 216439 | 439 | 39 | 21 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 389690 | 690 | 90 | 38 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 742352 | 352 | 52 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 981724 | 724 | 24 | 98 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 614187 | 187 | 87 | 61 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 102456 | 456 | 56 | 10 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 042629 | 629 | 29 | 04 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 433865 | 865 | 65 | 43 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 832225 | 225 | 25 | 83 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 860419 | 419 | 19 | 86 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 465201 | 201 | 01 | 46 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 170563 | 563 | 63 | 17 |
Tra cứu Mekong vàng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
701236
3 số trên
236
2 số dưới
70