| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 864770 | 770 | 70 | 86 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 151503 | 503 | 03 | 15 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 122314 | 314 | 14 | 12 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 414980 | 980 | 80 | 41 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 286345 | 345 | 45 | 28 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 849435 | 435 | 35 | 84 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 233542 | 542 | 42 | 23 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 601980 | 980 | 80 | 60 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 012386 | 386 | 86 | 01 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 692189 | 189 | 89 | 69 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 945324 | 324 | 24 | 94 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 401647 | 647 | 47 | 40 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 093981 | 981 | 81 | 09 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 650603 | 603 | 03 | 65 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 271967 | 967 | 67 | 27 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 618470 | 470 | 70 | 61 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 121835 | 835 | 35 | 12 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 043294 | 294 | 94 | 04 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 784710 | 710 | 10 | 78 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 201386 | 386 | 86 | 20 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 273137 | 137 | 37 | 27 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 063026 | 026 | 26 | 06 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 241645 | 645 | 45 | 24 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 316044 | 044 | 44 | 31 |
Tra cứu Mekong vàng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
701236
3 số trên
236
2 số dưới
70