| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 220813 | 813 | 13 | 22 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 704478 | 478 | 78 | 70 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 346615 | 615 | 15 | 34 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 886297 | 297 | 97 | 88 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 313824 | 824 | 24 | 31 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 040239 | 239 | 39 | 04 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 516677 | 677 | 77 | 51 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 031824 | 824 | 24 | 03 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 434169 | 169 | 69 | 43 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 678339 | 339 | 39 | 67 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 352821 | 821 | 21 | 35 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 607194 | 194 | 94 | 60 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 227968 | 968 | 68 | 22 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 257840 | 840 | 40 | 25 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 150296 | 296 | 96 | 15 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 949038 | 038 | 38 | 94 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 554176 | 176 | 76 | 55 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 835490 | 490 | 90 | 83 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 710386 | 386 | 86 | 71 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 944125 | 125 | 25 | 94 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 684259 | 259 | 59 | 68 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 093436 | 436 | 36 | 09 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 232781 | 781 | 81 | 23 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 549308 | 308 | 08 | 54 |
Tra cứu Mekong Mega — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
720044
3 số trên
044
2 số dưới
72