| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 353787 | 787 | 87 | 35 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 078219 | 219 | 19 | 07 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 680077 | 077 | 77 | 68 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 951638 | 638 | 38 | 95 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 871784 | 784 | 84 | 87 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 894287 | 287 | 87 | 89 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 133976 | 976 | 76 | 13 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 620907 | 907 | 07 | 62 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 281873 | 873 | 73 | 28 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 082231 | 231 | 31 | 08 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 213350 | 350 | 50 | 21 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 735380 | 380 | 80 | 73 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 391436 | 436 | 36 | 39 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 528397 | 397 | 97 | 52 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 162234 | 234 | 34 | 16 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 653202 | 202 | 02 | 65 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 793236 | 236 | 36 | 79 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 266123 | 123 | 23 | 26 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 084492 | 492 | 92 | 08 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 819528 | 528 | 28 | 81 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 955247 | 247 | 47 | 95 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 027169 | 169 | 69 | 02 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 951448 | 448 | 48 | 95 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 932511 | 511 | 11 | 93 |
Tra cứu Mekong Mega — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
720044
3 số trên
044
2 số dưới
72