| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 809172 | 172 | 72 | 80 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 272835 | 835 | 35 | 27 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 960551 | 551 | 51 | 96 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 400683 | 683 | 83 | 40 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 596432 | 432 | 32 | 59 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 379925 | 925 | 25 | 37 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 937781 | 781 | 81 | 93 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 103854 | 854 | 54 | 10 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 247307 | 307 | 07 | 24 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 766928 | 928 | 28 | 76 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 133897 | 897 | 97 | 13 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 323054 | 054 | 54 | 32 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 256183 | 183 | 83 | 25 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 859060 | 060 | 60 | 85 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 742199 | 199 | 99 | 74 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 315402 | 402 | 02 | 31 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 162584 | 584 | 84 | 16 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 877196 | 196 | 96 | 87 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 920845 | 845 | 45 | 92 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 515279 | 279 | 79 | 51 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 083643 | 643 | 43 | 08 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 592124 | 124 | 24 | 59 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 400299 | 299 | 99 | 40 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 589316 | 316 | 16 | 58 |
Tra cứu Mekong Mega — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
720044
3 số trên
044
2 số dưới
72