| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 229071 | 071 | 71 | 22 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 562893 | 893 | 93 | 56 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 608977 | 977 | 77 | 60 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 848659 | 659 | 59 | 84 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 664243 | 243 | 43 | 66 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 824460 | 460 | 60 | 82 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 987254 | 254 | 54 | 98 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 855414 | 414 | 14 | 85 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 303527 | 527 | 27 | 30 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 120538 | 538 | 38 | 12 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 608728 | 728 | 28 | 60 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 599472 | 472 | 72 | 59 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 754019 | 019 | 19 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 162930 | 930 | 30 | 16 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 427615 | 615 | 15 | 42 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 704098 | 098 | 98 | 70 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 526833 | 833 | 33 | 52 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 101966 | 966 | 66 | 10 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 987272 | 272 | 72 | 98 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 422655 | 655 | 55 | 42 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 690513 | 513 | 13 | 69 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 093864 | 864 | 64 | 09 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 199573 | 573 | 73 | 19 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 529364 | 364 | 64 | 52 |
Tra cứu Mekong Mega — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
720044
3 số trên
044
2 số dưới
72