| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 431925 | 925 | 25 | 43 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 209944 | 944 | 44 | 20 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 352185 | 185 | 85 | 35 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 658871 | 871 | 71 | 65 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 153092 | 092 | 92 | 15 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 733096 | 096 | 96 | 73 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 623835 | 835 | 35 | 62 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 915754 | 754 | 54 | 91 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 048789 | 789 | 89 | 04 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 255136 | 136 | 36 | 25 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 871562 | 562 | 62 | 87 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 228789 | 789 | 89 | 22 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 307941 | 941 | 41 | 30 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 655196 | 196 | 96 | 65 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 622645 | 645 | 45 | 62 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 768127 | 127 | 27 | 76 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 275234 | 234 | 34 | 27 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 274579 | 579 | 79 | 27 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 666187 | 187 | 87 | 66 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 252340 | 340 | 40 | 25 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 312789 | 789 | 89 | 31 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 283456 | 456 | 56 | 28 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 626104 | 104 | 04 | 62 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 451681 | 681 | 81 | 45 |
Tra cứu Mekong Mega — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
720044
3 số trên
044
2 số dưới
72