| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 147035 | 035 | 35 | 14 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 699460 | 460 | 60 | 69 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 499612 | 612 | 12 | 49 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 012841 | 841 | 41 | 01 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 423766 | 766 | 66 | 42 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 610802 | 802 | 02 | 61 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 040212 | 212 | 12 | 04 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 523821 | 821 | 21 | 52 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 650932 | 932 | 32 | 65 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 209436 | 436 | 36 | 20 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 128800 | 800 | 00 | 12 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 306322 | 322 | 22 | 30 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 151280 | 280 | 80 | 15 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 347049 | 049 | 49 | 34 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 072965 | 965 | 65 | 07 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 852404 | 404 | 04 | 85 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 189813 | 813 | 13 | 18 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 979072 | 072 | 72 | 97 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 738502 | 502 | 02 | 73 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 758215 | 215 | 15 | 75 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 082945 | 945 | 45 | 08 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 389292 | 292 | 92 | 38 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 132024 | 024 | 24 | 13 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 150910 | 910 | 10 | 15 |
Tra cứu Mekong Mega — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
Hoãn
3 số trên
Hoãn
2 số dưới
Hoãn