| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 830511 | 511 | 11 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 783310 | 310 | 10 | 78 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 901098 | 098 | 98 | 90 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 639008 | 008 | 08 | 63 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 542356 | 356 | 56 | 54 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 845360 | 360 | 60 | 84 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 861198 | 198 | 98 | 86 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 805830 | 830 | 30 | 80 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 481752 | 752 | 52 | 48 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 097752 | 752 | 52 | 09 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 910153 | 153 | 53 | 91 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 871195 | 195 | 95 | 87 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 381517 | 517 | 17 | 38 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 768338 | 338 | 38 | 76 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 425618 | 618 | 18 | 42 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 760324 | 324 | 24 | 76 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 787518 | 518 | 18 | 78 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 498562 | 562 | 62 | 49 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 198380 | 380 | 80 | 19 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 328326 | 326 | 26 | 32 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 635300 | 300 | 00 | 63 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 234995 | 995 | 95 | 23 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 432151 | 151 | 51 | 43 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 300375 | 375 | 75 | 30 |
Tra cứu Mekong Mega — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
720044
3 số trên
044
2 số dưới
72