| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 920563 | 563 | 63 | 92 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 232011 | 011 | 11 | 23 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 582946 | 946 | 46 | 58 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 265519 | 519 | 19 | 26 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 840370 | 370 | 70 | 84 |
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2025 | 696835 | 835 | 35 | 69 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2025 | 485973 | 973 | 73 | 48 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 513829 | 829 | 29 | 51 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 705346 | 346 | 46 | 70 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 988755 | 755 | 55 | 98 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 225164 | 164 | 64 | 22 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 101592 | 592 | 92 | 10 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2025 | 877133 | 133 | 33 | 87 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2025 | 231849 | 849 | 49 | 23 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 695182 | 182 | 82 | 69 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 851631 | 631 | 31 | 85 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 440027 | 027 | 27 | 44 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 915853 | 853 | 53 | 91 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 306751 | 751 | 51 | 30 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2025 | 125402 | 402 | 02 | 12 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2025 | 544818 | 818 | 18 | 54 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 769543 | 543 | 43 | 76 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 923430 | 430 | 30 | 92 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 151078 | 078 | 78 | 15 |
Tra cứu Mekongphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
816950
3 số trên
950
2 số dưới
81