| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 393164 | 164 | 64 | 39 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 296596 | 596 | 96 | 29 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 308251 | 251 | 51 | 30 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 910043 | 043 | 43 | 91 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 769329 | 329 | 29 | 76 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 959416 | 416 | 16 | 95 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 033124 | 124 | 24 | 03 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 178409 | 409 | 09 | 17 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 454287 | 287 | 87 | 45 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 633425 | 425 | 25 | 63 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 912589 | 589 | 89 | 91 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 641320 | 320 | 20 | 64 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 873943 | 943 | 43 | 87 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 165031 | 031 | 31 | 16 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 671180 | 180 | 80 | 67 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 959673 | 673 | 73 | 95 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 485651 | 651 | 51 | 48 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 703682 | 682 | 82 | 70 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 056721 | 721 | 21 | 05 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 874164 | 164 | 64 | 87 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 329643 | 643 | 43 | 32 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 102725 | 725 | 25 | 10 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 645395 | 395 | 95 | 64 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 183744 | 744 | 44 | 18 |
Tra cứu Mekongphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
816950
3 số trên
950
2 số dưới
81