| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 851137 | 137 | 37 | 85 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 423506 | 506 | 06 | 42 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 912478 | 478 | 78 | 91 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 287269 | 269 | 69 | 28 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 094138 | 138 | 38 | 09 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 447697 | 697 | 97 | 44 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 590836 | 836 | 36 | 59 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 162454 | 454 | 54 | 16 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 687425 | 425 | 25 | 68 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 011567 | 567 | 67 | 01 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 931452 | 452 | 52 | 93 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 117279 | 279 | 79 | 11 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 968320 | 320 | 20 | 96 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 631075 | 075 | 75 | 63 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 341288 | 288 | 88 | 34 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 939851 | 851 | 51 | 93 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 627540 | 540 | 40 | 62 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 721199 | 199 | 99 | 72 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 045285 | 285 | 85 | 04 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 515970 | 970 | 70 | 51 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 634314 | 314 | 14 | 63 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 827155 | 155 | 55 | 82 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 201186 | 186 | 86 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 738569 | 569 | 69 | 73 |
Tra cứu Mekongphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
816950
3 số trên
950
2 số dưới
81