| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 347892 | 892 | 92 | 34 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 621013 | 013 | 13 | 62 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 285394 | 394 | 94 | 28 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 928150 | 150 | 50 | 92 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 739624 | 624 | 24 | 73 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 462281 | 281 | 81 | 46 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 091426 | 426 | 26 | 09 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 659943 | 943 | 43 | 65 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 328915 | 915 | 15 | 32 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 065174 | 174 | 74 | 06 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 855439 | 439 | 39 | 85 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 738515 | 515 | 15 | 73 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 261730 | 730 | 30 | 26 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 954173 | 173 | 73 | 95 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 714932 | 932 | 32 | 71 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 404215 | 215 | 15 | 40 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 942036 | 036 | 36 | 94 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 824595 | 595 | 95 | 82 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 212307 | 307 | 07 | 21 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 668084 | 084 | 84 | 66 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 905635 | 635 | 35 | 90 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 129483 | 483 | 83 | 12 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 268354 | 354 | 54 | 26 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 629849 | 849 | 49 | 62 |
Tra cứu Mekongphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
816950
3 số trên
950
2 số dưới
81