| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 165387 | 387 | 87 | 16 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 241145 | 145 | 45 | 24 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 941156 | 156 | 56 | 94 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 517439 | 439 | 39 | 51 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 934574 | 574 | 74 | 93 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 866309 | 309 | 09 | 86 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 478051 | 051 | 51 | 47 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 624790 | 790 | 90 | 62 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 589037 | 037 | 37 | 58 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 274190 | 190 | 90 | 27 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 600841 | 841 | 41 | 60 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 262378 | 378 | 78 | 26 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 322784 | 784 | 84 | 32 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 769388 | 388 | 88 | 76 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 419512 | 512 | 12 | 41 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 554739 | 739 | 39 | 55 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 039264 | 264 | 64 | 03 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 497317 | 317 | 17 | 49 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 160958 | 958 | 58 | 16 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 323174 | 174 | 74 | 32 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 089329 | 329 | 29 | 08 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 965564 | 564 | 64 | 96 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 356411 | 411 | 11 | 35 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 789349 | 349 | 49 | 78 |
Tra cứu Mekongphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
816950
3 số trên
950
2 số dưới
81