| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 579384 | 384 | 84 | 57 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 288652 | 652 | 52 | 28 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 948581 | 581 | 81 | 94 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 621435 | 435 | 35 | 62 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 901574 | 574 | 74 | 90 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 251046 | 046 | 46 | 25 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 047587 | 587 | 87 | 04 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 959136 | 136 | 36 | 95 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 588129 | 129 | 29 | 58 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 158748 | 748 | 48 | 15 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 696124 | 124 | 24 | 69 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 365672 | 672 | 72 | 36 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 783402 | 402 | 02 | 78 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 457518 | 518 | 18 | 45 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 311425 | 425 | 25 | 31 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 966853 | 853 | 53 | 96 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 607279 | 279 | 79 | 60 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 568743 | 743 | 43 | 56 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 983171 | 171 | 71 | 98 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 697034 | 034 | 34 | 69 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 604187 | 187 | 87 | 60 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 463739 | 739 | 39 | 46 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 483321 | 321 | 21 | 48 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 096850 | 850 | 50 | 09 |
Tra cứu Mekongphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
816950
3 số trên
950
2 số dưới
81