| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 987842 | 842 | 42 | 98 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 660038 | 038 | 38 | 66 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 215793 | 793 | 93 | 21 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 455199 | 199 | 99 | 45 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 805527 | 527 | 27 | 80 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 618753 | 753 | 53 | 61 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 106932 | 932 | 32 | 10 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 564344 | 344 | 44 | 56 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 880102 | 102 | 02 | 88 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 603173 | 173 | 73 | 60 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 320559 | 559 | 59 | 32 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 633480 | 480 | 80 | 63 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 398241 | 241 | 41 | 39 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 204178 | 178 | 78 | 20 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 692857 | 857 | 57 | 69 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 083371 | 371 | 71 | 08 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 392125 | 125 | 25 | 39 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 045653 | 653 | 53 | 04 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 515638 | 638 | 38 | 51 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 984234 | 234 | 34 | 98 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 365247 | 247 | 47 | 36 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 457611 | 611 | 11 | 45 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 208985 | 985 | 85 | 20 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 355044 | 044 | 44 | 35 |
Tra cứu Mekong Plus — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
821473
3 số trên
473
2 số dưới
82