| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 473312 | 312 | 12 | 47 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 596642 | 642 | 42 | 59 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 878252 | 252 | 52 | 87 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 143784 | 784 | 84 | 14 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 975532 | 532 | 32 | 97 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 251874 | 874 | 74 | 25 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 283181 | 181 | 81 | 28 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 704265 | 265 | 65 | 70 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 250629 | 629 | 29 | 25 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 137823 | 823 | 23 | 13 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 060974 | 974 | 74 | 06 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 414029 | 029 | 29 | 41 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 925240 | 240 | 40 | 92 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 868334 | 334 | 34 | 86 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 361314 | 314 | 14 | 36 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 679786 | 786 | 86 | 67 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 078162 | 162 | 62 | 07 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 860622 | 622 | 22 | 86 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 265583 | 583 | 83 | 26 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 392476 | 476 | 76 | 39 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 950278 | 278 | 78 | 95 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 352274 | 274 | 74 | 35 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 243487 | 487 | 87 | 24 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 486101 | 101 | 01 | 48 |
Tra cứu Mekong Plus — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
821473
3 số trên
473
2 số dưới
82