| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 301815 | 815 | 15 | 30 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 225706 | 706 | 06 | 22 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 134498 | 498 | 98 | 13 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 742345 | 345 | 45 | 74 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 071163 | 163 | 63 | 07 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 511091 | 091 | 91 | 51 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 821560 | 560 | 60 | 82 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 452073 | 073 | 73 | 45 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 982156 | 156 | 56 | 98 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 497237 | 237 | 37 | 49 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 521709 | 709 | 09 | 52 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 411768 | 768 | 68 | 41 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 036974 | 974 | 74 | 03 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 625458 | 458 | 58 | 62 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 023437 | 437 | 37 | 02 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 842061 | 061 | 61 | 84 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 125793 | 793 | 93 | 12 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 983265 | 265 | 65 | 98 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 109476 | 476 | 76 | 10 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 486253 | 253 | 53 | 48 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 921634 | 634 | 34 | 92 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 752924 | 924 | 24 | 75 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 376190 | 190 | 90 | 37 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 741366 | 366 | 66 | 74 |
Tra cứu Mekongđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
260041
3 số trên
041
2 số dưới
26